Giá xe Hyundai Solati
Phiên bản | Giá xe* |
---|---|
Solati DL – 2024 | 970.000.000 VNĐ |
Solati D – 2024 | 990.000.000 VNĐ |
Solati DL – 2025 | 1.010.000.000 VNĐ |
Solati D – 2025 | 1.030.000.000 VNĐ |
*Giá xe có thể thay đổi tùy theo thời điểm.
Tổng quan về Hyundai Solati
Trong phân khúc xe 16 chỗ tại Việt Nam, cái tên Hyundai Solati không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận chuyển, mà đã trở thành biểu tượng của sự thoải mái, an toàn và uy tín. Được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu vận tải hành khách chuyên nghiệp, Solati mang đến trải nghiệm vượt trội từ ngoại thất mạnh mẽ đến nội thất tiện nghi – tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các đối thủ cùng phân khúc.

Trải qua nhiều năm chinh phục thị trường, Hyundai Solati 16 chỗ đang ngày càng được khách hàng tin dùng nhờ mức giá bán cạnh tranh, chất lượng ổn định và khả năng vận hành bền bỉ. Nhiều người dùng quan tâm đến giá xe Solati và nhận thấy đây là mẫu xe lý tưởng không chỉ cho dịch vụ vận tải hành khách hợp đồng, mà còn phù hợp với các đơn vị chuyên đưa đón sân bay, khách sạn, resort hay trường học. Những đánh giá Hyundai Solati 2025 từ các đại lý cho thấy sức hút ngày càng tăng của dòng xe này trong phân khúc xe 16 chỗ tại Việt Nam.

Hyundai Solati mang lại một làn gió mới cho thị trường xe thương mại Việt Nam đặc biệt là phân khúc xe khách dưới 16 chỗ.Hyundai Solati đã trải qua hàng triệu số Km thử nghiệm để đảm bảo vận hành tốt nhất trong các điều kiện khí hậu và địa hình khác nhau. Thiết kế sang trọng và đẳng cấp tạo nên sự khác biệt trên đường phố. Sức mạnh và chất lượng vượt trội vượt qua mọi thử thách. Công nghệ tiên tiến mang đến sự an toàn, thoải mái và đầy phấn khích cho người sử dụng.
Ngoại thất của Hyundai Solati E5
Hyundai Solati E5 sở hữu thiết kế ngoại thất đậm chất châu Âu, mang phong cách hiện đại và mạnh mẽ, phù hợp hoàn hảo với các doanh nghiệp vận tải, dịch vụ đưa đón cao cấp và hợp đồng du lịch.
Cụm đèn hậu – hiện đại, tinh tế
Phía sau xe, cụm đèn hậu LED được thiết kế gọn gàng và sắc nét, giúp tăng khả năng nhận diện vào ban đêm. Điều này góp phần tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho phần đuôi của xe khách Hyundai 16 chỗ.
Vành hợp kim 16 inch – bền bỉ và thẩm mỹ cao
Hyundai Solati sử dụng vành hợp kim 16 inch với thiết kế thể thao và cứng cáp. Chất liệu hợp kim giúp tăng độ bền, giảm trọng lượng xe và tối ưu khả năng vận hành, đồng thời làm nổi bật giá xe Hyundai Solati cạnh tranh trên thị trường.
Hyundai Solati E5 sở hữu thiết kế ngoại thất đậm chất châu Âu, mang phong cách hiện đại và mạnh mẽ, phù hợp hoàn hảo với các doanh nghiệp vận tải, dịch vụ đưa đón cao cấp và hợp đồng du lịch.
Trang bị cao cấp cho ngoại thất
-
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp sấy gương & đèn báo rẽ LED
-
Bậc lên xuống chỉnh điện thông minh
-
Mâm đúc hợp kim 16 inch tăng độ sang trọng và chắc chắn
-
Cản trước thiết kế liền khối, tích hợp bậc dẫm tiện dụng cho tài xế
-
Nội thất của Solati
Hyundai Solati không chỉ nổi bật với vẻ ngoài hiện đại mà còn sở hữu nội thất Solati tiện nghi bậc nhất trong phân khúc xe khách Hyundai 16 chỗ. Thiết kế cabin rộng rãi, với kích thước xe Solati 16 chỗ tối ưu, mang lại không gian thoải mái cho cả tài xế và hành khách, tạo nên một trải nghiệm như ở “văn phòng di động” của xe Solati 16 chỗ.

Tiện nghi giải trí và bảng điều khiển hiện đại
-
- Hệ thống âm thanh đa kết nối: Solati hỗ trợ kết nối Radio / AUX / USB, giúp tài xế và hành khách có những giây phút thư giãn trên đường.
- Cụm đồng hồ hiển thị sắc nét: Bảng đồng hồ trực quan, hiển thị đầy đủ thông tin vận hành của xe. Người lái có thể theo dõi tốc độ, mức nhiên liệu và các thông số khác một cách dễ dàng.
- Vô lăng gật gù, trợ lực thủy lực: Thiết kế vô lăng hiện đại, có thể điều chỉnh theo vị trí lái, tích hợp các phím chức năng giúp tài xế thao tác thuận tiện hơn.
- Đóng/mở cửa từ xa: Chìa khóa thông minh giúp tăng sự tiện lợi và an toàn khi sử dụng xe.

Ghế U Châu âu cao cấp tiện nghi
Nội Thất khoang Cabin và khoang ghế hành khách ,Ghế ngồi trên xe có thiết kế đơn giản, với hai tone màu pha trộn khá đẹp mắt, kết hợp chất liệu da – nỉ, với các hộc chứa đồ phía dưới, rất tiện lợi. Ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 6 hướng giúp người lái có tư thế ngồi thoải mái nhất.

Ghế ngồi Hyundai Solati bản D – Tiêu chuẩn tiện nghi cho hành khách
Phiên bản D của Hyundai Solati được trang bị ghế ngồi tiêu chuẩn chất lượng cao, với thiết kế bọc nỉ hoặc da (tùy phiên bản), ôm lưng tốt và khoảng cách giữa các ghế rộng rãi, mang lại sự thoải mái tối đa cho hành khách trong suốt hành trình. Tựa lưng và đệm ngồi êm ái kết hợp với bố trí khoa học giúp xe 16 chỗ Solati bản D trở thành lựa chọn lý tưởng cho dịch vụ đưa đón, vận tải hành khách chuyên nghiệp.
Khả năng vận hành của Solati
Hyundai Solati là mẫu xe 16 chỗ nổi bật trong phân khúc nhờ thiết kế hiện đại và khả năng vận hành mạnh mẽ. Xe được trang bị động cơ Diesel 2.5L CRDi thế hệ mới, đạt chuẩn khí thải Euro 5, giúp tối ưu hiệu suất sử dụng nhiên liệu đồng thời giảm thiểu khí thải, đáp ứng xu hướng vận tải xanh hiện nay.
Khả năng vận hành của xe Hyundai Solati 16 chỗ được nâng tầm nhờ hệ thống truyền động tối ưu, cho phép xe di chuyển linh hoạt từ đô thị đông đúc đến đường dài hoặc địa hình phức tạp. Nhờ đó, Hyundai Solati trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải hành khách – vừa đảm bảo hiệu quả sử dụng, vừa tiết kiệm chi phí lâu dài.
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Solati
KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ XE HYUNDAI SOLATI |
|
---|---|
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall Dimenssions (LxWxH) | 6,195 x 2,038 x 2,760 |
Độ dài cơ sở / Wheel base | 3,670 mm |
Vệt bánh trước/sau / Wheel tread front/rear | 1,712/1,718 mm |
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance | 180 mm |
Khối lượng bản thân/ Kerb weight | 2,735 Kg |
Khối lượng toàn bộ/ G.V.W | 4,000 |
Số chỗ ngồi/ Seats | 16 |
ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH/ PERFORMANCE |
|
Tốc độ tối đa (km/h)/ Max. Speed | 147 Km/h |
Khả năng leo dốc tối đa / Gradeability | 46.41 % |
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. Turning Radius | 6.3 m |
ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ/ ENGINE – TM |
|
Công thức bánh xe/ Wheel Drive | 4 x 2, RWD/ Dẫn động cầu sau |
Động cơ/ Engine | D4CB, Tăng áp khí nạp (Turbo), Euro V |
Dung tích xy-lanh / Displacement | 2,497 cc |
Đường kính & Hành trình piston / Bore x Stroke | 91 x 96 mm |
Tỷ số nén/ Compression Ratio | 15.8:1 |
Công suất cực đại / Max. Power | 170 / 3,600 Ps/rpm |
Mô men xoắn cực đại / Max. Torque | 422 / 1,500-2,500 N.m/rpm |
Hộp số/ Transmission | Dymos, 6 cấp, số sàn |
HỆ THỐNG TREO/ SUSPENSION |
|
Hệ thống phanh chính/ Service brake | Phanh đĩa thủy lực mạch kép có trợ lực chân không. Hỗ trợ ABS |
Hệ thống treo trước/ Front suspension | Kiểu McPherson |
Hệ thống treo sau/ Rear suspension | Lá nhíp |
LỐP / TIRE | |
Lốp trước/sau/ Tire front/rear | 235/65 R16C |
AN TOÀN/ SAFETY | |
Túi khí đôi phía trước | ● |
Hệ thống phanh chính/ Service brake | Phanh ABS bốn bánh |
NGOẠI THẤT/ EXTERIOR | |
Đèn trước/ Head lamp | Dạng Projector kết hợp đèn chiếu sáng ban ngày dạng LED |
Đèn sương mù phía trước / Fog lamp | ● |
Cản trước tích hợp bậc đỡ chân / Front foot rest | ● |
Gương chiếu hậu ngoài có sấy tích hợp đèn báo rẽ dạng LED | ● |
Vành hợp kim 16″ | ● |
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank | 75 |
NỘI THẤT – TIỆN NGHI/ INTERIOR |
|
Radio/USB/AUX | ● |
Cụm nút khóa cửa trung tâm. điều chỉnh gương | ● |
Cụm nút điều chỉnh đèn pha | ● |
Quạt thông gió khoang hành khách | ● |
Bậc lên xuống chỉnh điện | ● |
Hộc đồ phía trên với cổng cắm điện 12V | ● |
Giá để hành lý trên cao | ● |
Hộc đựng đồ dưới ghế bên phụ | ● |
Ghế lái chỉnh theo vị trí ngồi | ● |
Khóa cửa từ xa | ● |
Bố trí cửa/ Doors | Phía trước và cửa trượt hông xe |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.