Giá xe Kim Long 99 N29
| Phiên bản | Giá xe* |
|---|---|
| Kim Long 99 N29 đưa đón | 3.060.000.000 VNĐ |
| Kim Long 99 N29 tiêu chuẩn | 3.510.000.000 VNĐ |
*Giá xe có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Vui lòng liên hệ HOTLINE để biết giá chính xác nhất!
Tổng quan về Kim Long 99 N29
Kim Long 99 N29 là dòng xe bus 29 ghế cao cấp được nghiên cứu và sản xuất bởi Kim Long Motors tại nhà máy Kim Long Huế. Mẫu xe được phát triển dành riêng cho nhu cầu vận tải hành khách tuyến cố định, du lịch và hợp đồng cao cấp tại thị trường Việt Nam.
Sở hữu thiết kế hiện đại mang biểu tượng “Rồng Thiêng” đặc trưng, Kim Long N29 tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Thân xe được ứng dụng công nghệ Monocoque (body và chassis liền khối) giúp tăng độ cứng vững, giảm trọng lượng bản thân và nâng cao tính an toàn khi vận hành trên nhiều điều kiện địa hình khác nhau.

Về kích thước, xe sở hữu thông số tổng thể 12.200 x 2.500 x 3.670 mm cùng chiều dài cơ sở 6.025 mm. Nhờ đó, khoang nội thất rộng rãi và khoang hành lý đạt dung tích lớn đến 6.9 m³, đáp ứng tốt nhu cầu vận tải hành khách. Cấu hình 28 hành khách + 1 tài xế được bố trí khoa học, tối ưu không gian di chuyển trong cabin.
Kim Long 99 N29 trang bị động cơ WP12.375E50 công suất 375Ps, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Động cơ vận hành mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống treo khí nén kết hợp hộp số FAST 6 cấp giúp xe di chuyển êm ái và ổn định trên các cung đường dài.
Sự kết hợp giữa thiết kế sang trọng và trang bị tiện nghi hiện đại tạo nên đẳng cấp riêng cho mẫu xe này. Khả năng vận hành ổn định giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả lâu dài. Đây là lựa chọn phù hợp cho đơn vị vận tải muốn nâng cao chất lượng dịch vụ và hình ảnh thương hiệu.
Ngoại thất của Kim Long 99 N29

Ngoại thất xe bus Kim Long 99 N29 được thiết kế theo phong cách hiện đại, mạnh mẽ và mang đậm dấu ấn thương hiệu Việt. Tổng thể xe bề thế với kích thước lớn 12.200 x 2.500 x 3.670 mm, tạo nên diện mạo chuyên nghiệp, phù hợp khai thác tuyến cố định, hợp đồng và du lịch cao cấp.
Kim Long 99 N29 29 Chổ – Thiết Kế Đầu Xe Ấn Tượng – Biểu Tượng Rồng Thiêng
Phần đầu xe nổi bật với logo mạ crom sáng bóng đặt tại vị trí trung tâm, kết hợp biểu tượng “Rồng Thiêng” đặc trưng của Kim Long Motors. Thiết kế này không chỉ tăng khả năng nhận diện thương hiệu mà còn tạo điểm nhấn sang trọng và đẳng cấp.

Cụm đèn trước xe Bus Kim Long 99 N29 – 29 ghế được trang bị hệ thống Full LED hiện đại, tích hợp đèn báo rẽ, đèn daylight ban ngày và đèn bi Xenon cao cấp. Thiết kế đèn bố trí dọc sang trọng, tạo điểm nhấn nổi bật cho phần đầu xe, đồng thời mang lại hiệu quả chiếu sáng vượt trội, tăng độ an toàn khi vận hành vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.

Mặt ca lăng xe Bus Kim Long 99 N29 – 29 ghế được thiết kế kích thước lớn với phong cách hiện đại và khỏe khoắn. Các đường nét tinh tế kết hợp tổng thể hài hòa giúp phần đầu xe trở nên bề thế, tạo cảm giác rộng rãi và chuyên nghiệp, đồng thời tăng tính nhận diện thương hiệu khi vận hành trên mọi cung đường.

Cụm đèn hậu xe Bus Kim Long 99 N29 – 29 ghế được trang bị hệ thống Full LED hiện đại, thiết kế dạng gân nổi ấn tượng, tăng tính thẩm mỹ cho phần đuôi xe. Cụm đèn tích hợp đèn báo rẽ và đèn phanh, cho khả năng hiển thị rõ ràng, giúp nâng cao độ an toàn khi lưu thông, đặc biệt trong điều kiện ban đêm hoặc thời tiết xấu.

Vành (mâm) lốp xe Bus Kim Long 99 N29 – 29 ghế sở hữu thiết kế đa diện độc đáo, tạo điểm nhấn mạnh mẽ và khác biệt cho dòng xe bus thương hiệu KIM LONG. Kết cấu mâm chắc chắn, chịu tải cao, phù hợp vận hành tuyến cố định và đường dài.
Xe được trang bị lốp tiêu chuẩn kích thước 8.25R16 (trước/sau), đảm bảo độ bám đường tốt, vận hành ổn định và tăng khả năng chịu tải. Thông số lốp tối ưu giúp xe di chuyển êm ái, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu trong quá trình khai thác kinh doanh vận tải hành khách.

Khe tản nhiệt xe Bus Kim Long 99 N29 – 29 ghế được bố trí trên nắp capo với thiết kế kích thước lớn, giúp tối ưu luồng không khí lưu thông vào khoang động cơ. Nhờ đó, hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả hơn, duy trì nhiệt độ ổn định khi xe vận hành liên tục trên các tuyến đường dài. Thiết kế này không chỉ nâng cao hiệu suất động cơ mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ và tăng độ bền bỉ trong quá trình khai thác kinh doanh vận tải hành khách.

Khoang hành lý xe Bus Kim Long 99 N29 – 29 ghế được thiết kế rộng rãi, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hành lý trên các tuyến đường dài. Hệ thống khoang được chia thành 3 ngăn riêng biệt, thuận tiện sắp xếp và phân loại đồ đạc.
Mỗi khoang có kích thước 1.180 x 700 x 870 (mm), tối ưu không gian chứa đồ nhưng vẫn đảm bảo sự gọn gàng và dễ thao tác khi đóng/mở. Thiết kế chắc chắn, cửa khoang kín khít giúp bảo vệ hành lý an toàn trong suốt quá trình vận hành.
Nội thất của Kim Long 99 N29
Nội thất xe Bus Kim Long 99 N29 – 29 ghế được thiết kế theo phong cách hiện đại, không gian rộng rãi và bố trí khoa học nhằm mang lại sự thoải mái tối đa cho hành khách. Khoang hành khách thông thoáng, lối đi rộng, trần xe sang trọng kết hợp hệ thống chiếu sáng tinh tế tạo nên tổng thể chuyên nghiệp và cao cấp.

Ghế ngồi 29 chỗ được bọc da cao cấp, thiết kế công thái học với đệm dày êm ái, giúp giảm mệt mỏi trên các hành trình dài. Khoảng cách giữa các ghế được tính toán hợp lý, đảm bảo không gian để chân rộng rãi và tư thế ngồi thoải mái. Ghế có khả năng điều chỉnh độ ngả linh hoạt, mang lại trải nghiệm di chuyển dễ chịu trên các tuyến liên tỉnh và đường dài.

Khoang hành khách còn được trang bị tivi giải trí hiện đại, bố trí hợp lý giúp dễ dàng quan sát từ nhiều vị trí. Bên cạnh đó, xe tích hợp wifi tốc độ cao, cổng sạc USB tại từng ghế và tủ lạnh mini, đáp ứng đầy đủ nhu cầu giải trí và tiện ích cá nhân cho hành khách trong suốt hành trình.

Hệ thống điều hòa công suất lớn cho khả năng làm mát nhanh và phân bổ luồng khí đồng đều khắp khoang xe, đảm bảo không gian luôn mát mẻ ngay cả trong điều kiện thời tiết nắng nóng.

Khoang lái được thiết kế hiện đại, dễ thao tác và tối ưu cho tài xế. Ghế lái trang bị nhiều tính năng điều chỉnh linh hoạt, thiết kế ôm sát cơ thể giúp giảm mệt mỏi khi vận hành đường dài, mang lại cảm giác lái thoải mái, an toàn và chuyên nghiệp.
Khả năng vận hành của Kim Long 99 N29
Vận hành xe bus Kim Long 99 N29 – 29 ghế ổn định, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp khai thác tuyến cố định và liên tỉnh. Hệ thống động cơ bền bỉ kết hợp hộp số tối ưu giúp xe tăng tốc mượt mà, sang số êm ái. Khung gầm chắc chắn, hệ thống treo hoạt động hiệu quả giúp xe vận hành đầm chắc, giảm rung lắc và mang lại cảm giác an toàn, thoải mái trên mọi cung đường.

Động cơ WP12.375E50 được phát triển dựa trên công nghệ cốt lõi của tập đoàn AVL (Áo) và hệ thống điều khiển nhiên liệu từ Bosch (Đức), mang lại độ chính xác và độ bền cao trong vận hành. Động cơ có dung tích xi lanh 11.596 cc, công suất cực đại 375 Ps, cho khả năng tăng tốc mạnh mẽ, vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Cấu hình tối ưu giúp xe hoạt động bền bỉ trên các tuyến đường dài, đáp ứng tốt nhu cầu khai thác vận tải hành khách cường độ cao.

Hộp số Fast Gear trang bị hộp số FAST 6 cấp tích hợp trợ lực khí nén, giúp quá trình sang số nhẹ nhàng và chính xác. Cơ cấu vận hành tối ưu mang lại cảm giác điều khiển êm ái, giảm mệt mỏi cho tài xế khi di chuyển đường dài, đồng thời đảm bảo khả năng truyền động ổn định và hiệu quả trong quá trình khai thác vận tải hành khách.
Thông số kỹ thuật của xe Kim Long 99 N29
| MODEL | KIM LONG 99 N29 – 29 CHỔ | ||
| KÍCH THƯỚC | |||
| Khoảng cách trục (mm) | 6.025 | ||
| Kích thước tổng thể (mm) | 12.200 x 2.500 x 3.670 mm | ||
| Khoảng cách gầm xe (mm) | 170 mm | ||
| Vệt bánh trước sau | 2.080 / 1.884 mm | ||
| Bán kính vòng quay | 10.770 mm | ||
| Chiều dài cơ sở | |||
| ĐỘNG CƠ – TRUYỀN ĐỘNG | |||
| Kiểu động cơ | WP12.375E50 | ||
| Dung tích xy lanh (cc) | 11.596 cc | ||
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 375 Ps / 1.900 rpm | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Momen xoắn cực đại (N.m/rpm) | 1.800 Nm / 1.000 – 1.400 rpm | ||
| Kiểu hộp số | 6DSX180T – 6MT | ||
| Cơ cấu lái | Trợ lực thủy lực | ||
| Lốp xe | Michelin 295/80R22.5 – Mâm nhôm | ||
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 25 – 28 lít/100 km | ||
| HỆ THỐNG PHANH | |||
| Trước | Khí nén – Tang trống | ||
| Phanh đỗ | Khí nén – Tang trống | ||
| Phanh phụ | Phanh điện tử | ||
| HỆ THỐNG TREO | |||
| Trước | 2 bầu hơi kết hợp 2 giảm chấn, 5 thanh giằng & thanh cân bằng | ||
| Sau | 4 bầu hơi kết hợp 4 giảm chấn, 4 thanh giằng & thanh cân bằng | ||
| ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH | |||
| Khả năng leo dốc | 47,2% | ||
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | 400 lít | ||
| CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH | 3 Năm hoặc 150.000 km | ||























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.